american parasol

american parasol

A child points at an american parasol growing in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: American parasol một loại nấm thuộc họ nấm tán, đặc điểm nhận dạng nấm màu nhạt (pallid) cuống nấm phình to ra ở gần gốc.

dụ sử dụng
  • (Nấm American parasol được biết đến với màu nhạt cuống phình to.)
  • (Người hái nấm phải cẩn thận nhận dạng đúng nấm American parasol trước khi hái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mistake an American parasol for another fungus": nhầm lẫn nấm American parasol với một loại nấm khác.
    • Beginners often mistake the American parasol for a poisonous species. (Người mới bắt đầu thường nhầm nấm American parasol với một loài độc.)
  • "the American parasol's habitat": môi trường sống của nấm American parasol.
    • The American parasol's habitat includes moist woodlands and grassy areas. (Môi trường sống của nấm American parasol bao gồm các khu rừng ẩm ướt vùng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parasol mushroom (n): nấm tán, tên gọi chung cho các loại nấm hình dạng giống cái ô.
  • American parasol mushroom (n): tên đầy đủ của loại nấm này, đồng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
  • Fungus: nấm (nói chung).
  • Agaric: nấm tán (một họ nấm có mang dưới ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up (v): hái, nhặt (nấm).
    • He decided to pick up an American parasol for dinner. (Anh ấy quyết định hái một cây nấm American parasol cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • "to pop up like a parasol": mọc lên nhanh chóng (thường dùng để miêu tả nấm mọc sau mưa).
    • After the rain, American parasols popped up like umbrellas in the forest. (Sau cơn mưa, nấm American parasol mọc lên nhanh chóng như những chiếc ô trong rừng.)